siêu loại
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vượt lên trên các loại thường có: Dùng để chỉ một cái gì đó có chất lượng, đẳng cấp, khả năng hoặc quy mô vượt trội hơn hẳn so với những thứ cùng loại thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đây là một chiếc xe siêu loại, với công nghệ và tốc độ vượt xa các mẫu xe thông thường.
- Anh ấy sở hữu trí thông minh siêu loại, có thể giải những bài toán phức tạp một cách dễ dàng.
- Công ty đang phát triển một siêu máy tính thuộc loại siêu loại, có sức mạnh xử lý khổng lồ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thuộc hàng siêu loại": Cụm từ nhấn mạnh việc xếp hạng hoặc phân loại vào nhóm vượt trội nhất.
- Sản phẩm của hãng này luôn được đánh giá là thuộc hàng siêu loại về độ bền.
Biến thể và từ gần giống
- Siêu (tiền tố): Thường đứng trước danh từ hoặc tính từ để chỉ mức độ rất cao, vượt trội (ví dụ: siêu nhân, siêu tốc, siêu thị).
- Ưu loại (tính từ): Loại tốt, loại ưu tú, nhưng mức độ có thể thấp hơn "siêu loại".
- Đỉnh cao (danh từ/tính từ): Ở vị trí cao nhất, tốt nhất trong một lĩnh vực.
Từ đồng nghĩa
- Cực phẩm: Sản phẩm ở mức độ tuyệt hảo, đỉnh cao.
- Tuyệt hảo: Rất tốt, hoàn hảo.
- Vô địch: Không có đối thủ, nhất trong một cuộc thi hoặc so sánh.
Từ trái nghĩa
- Thường loại: Loại thông thường, phổ biến.
- Phổ thông: Thuộc loại phổ biến, đại chúng, không có gì đặc biệt vượt trội.
- Kém chất lượng: Có chất lượng thấp.
- Vượt lên trên các loại thường có.